鵝籠 é lóng · nga lung Hán Việt: nga lung · Pinyin: é lóng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 籠 (lung)Pinyiné lóngHán Việtnga lungCấu tạo鵝 + 籠 · nga + lung nghĩa thành phần: nga + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹅笼书生"。