鵝管

é guǎn nga quản

Hán Việt: nga quản · Pinyin: é guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鹅管石。即石钟乳; 指笙。因笙上之管状如鹅毛管,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹅管石。即石钟乳。 2.指笙。因笙上之管状如鹅毛管,故称。