鵝素 é sù · nga tố Hán Việt: nga tố · Pinyin: é sù Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 素 (tố)Pinyiné sùHán Việtnga tốCấu tạo鵝 + 素 · nga + tố nghĩa thành phần: nga + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹅溪素"。