鵝紅 nga hồng Hán Việt: nga hồng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 紅 (hồng)Hán Việtnga hồngCấu tạo鵝 + 紅 · nga + hồng nghĩa thành phần: nga + hồng Nghĩa EngCihui 鵝紅 hóng n. chicken blood (as food)