鵝絨
nga nhung
Hán Việt: nga nhung · Pinyin: é róng
Tổng quan
lông tơ ngỗng tơ ngỗng; lông ngỗng。鵝的絨毛,細軟,能保溫,可以絮被褥等。
Nghĩa
Việt
- Cihui lông tơ ngỗng tơ ngỗng; lông ngỗng。鵝的絨毛,細軟,能保溫,可以絮被褥等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鵝頭頸中的毛。細而柔軟,不易傳熱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹅的绒毛,细软,能保温,可以絮被褥等。
Eng
- CC-CEDICT goose down
- Cihui goose down