鵝翎 é líng · nga linh Hán Việt: nga linh · Pinyin: é líng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 翎 (linh)Pinyiné língHán Việtnga linhCấu tạo鵝 + 翎 · nga + linh nghĩa thành phần: nga + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹅翎"; 鹅的羽毛,色白; 比喻洁白的手腕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅翎"。 2.鹅的羽毛,色白。 3.比喻洁白的手腕。