鹅肉

nga nhục

Hán Việt: nga nhục

Tổng quan

(động vật học) ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, người ngốc nghếch, người khờ dại, (xem) swan, (xem) bo, tham lợi trước mắt, bàn là cổ ngỗng (của thợ may)

Cấu tạo: 鵝 (nga) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt ngỗng
  • Tần suất từ (động vật học) ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, người ngốc nghếch, người khờ dại, (xem) swan, (xem) bo, tham lợi trước mắt, bàn là cổ ngỗng (của thợ may)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉丁 · 肉丝 · 肉丸 · 肉体 · 肉偿 · 肉冠 · 肉冻 · 肉刑