鵝肪

é fáng nga phương

Hán Việt: nga phương · Pinyin: é fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹅肪"; 鹅脂。亦形容白润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅肪"。 2.鹅脂。亦形容白润。