鵝胰

é yí nga di

Hán Việt: nga di · Pinyin: é yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅蛋形肥皂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅蛋形肥皂。