鵝蛋石

é dàn shí nga đản thạch

Hán Việt: nga đản thạch · Pinyin: é dàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (đản) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅卵石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅卵石。