鵝蛋臉 é dàn liǎn · nga đản kiểm Hán Việt: nga đản kiểm · Pinyin: é dàn liǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 蛋 (đản) + 臉 (kiểm)Pinyiné dàn liǎnHán Việtnga đản kiểmCấu tạo鵝 + 蛋 + 臉 · nga + đản + kiểm nghĩa thành phần: nga + đản + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指微长而丰满,上部略圆,下部略尖的脸庞。EngCihui 鵝蛋臉 dànliǎn n. an oval face