鵝闕

é quē nga khuyết

Hán Việt: nga khuyết · Pinyin: é quē

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种拌制的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种拌制的食品。