鵝闕 é quē · nga khuyết Hán Việt: nga khuyết · Pinyin: é quē Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 闕 (khuyết)Pinyiné quēHán Việtnga khuyếtCấu tạo鵝 + 闕 · nga + khuyết nghĩa thành phần: nga + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种拌制的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.一种拌制的食品。