鵝陳 é chén · nga trần Hán Việt: nga trần · Pinyin: é chén Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 陳 (trần)Pinyiné chénHán Việtnga trầnCấu tạo鵝 + 陳 · nga + trần nghĩa thành phần: nga + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战阵名。亦指列阵参战。Tân Hoa Tự Điển 1.战阵名。亦指列阵参战。