鵝雁 é yàn · nga nhạn Hán Việt: nga nhạn · Pinyin: é yàn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 雁 (nhạn)Pinyiné yànHán Việtnga nhạnCấu tạo鵝 + 雁 · nga + nhạn nghĩa thành phần: nga + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹅雁"; 指鹅; 形容呼喊之声纷乱嘈杂; 天鹅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅雁"。 2.指鹅。 3.形容呼喊之声纷乱嘈杂。 4.天鹅。