鵝雛 é chú · nga sồ Hán Việt: nga sồ · Pinyin: é chú Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 雛 (sồ)Pinyiné chúHán Việtnga sồCấu tạo鵝 + 雛 · nga + sồ nghĩa thành phần: nga + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小鹅。毛色浅黄。借指酒的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.小鹅。毛色浅黄。借指酒的颜色。