鵝鞴 é bèi · nga bị Hán Việt: nga bị · Pinyin: é bèi Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 鞴 (bị)Pinyiné bèiHán Việtnga bịCấu tạo鵝 + 鞴 · nga + bị nghĩa thành phần: nga + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鹅毛制成的车絥。Tân Hoa Tự Điển 1.用鹅毛制成的车絥。