鵝鴨 é yā · nga áp Hán Việt: nga áp · Pinyin: é yā Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 鴨 (áp)Pinyiné yāHán Việtnga ápCấu tạo鵝 + 鴨 · nga + áp nghĩa thành phần: nga + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹅与鸭。皆水禽; 形容声音嘈杂,像鹅﹑鸭鸣叫一样。Tân Hoa Tự Điển 1.鹅与鸭。皆水禽。 2.形容声音嘈杂,像鹅﹑鸭鸣叫一样。