鵝黃酥 é huáng sū · nga hoàng tô Hán Việt: nga hoàng tô · Pinyin: é huáng sū Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 黃 (hoàng) + 酥 (tô)Pinyiné huáng sūHán Việtnga hoàng tôCấu tạo鵝 + 黃 + 酥 · nga + hoàng + tô nghĩa thành phần: nga + hoàng + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹅黄酒。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹅黄酒。