鵲臺 què tái · thước thai Hán Việt: thước thai · Pinyin: què tái Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 臺 (thai)Pinyinquè táiHán Việtthước thaiCấu tạo鵲 + 臺 · thước + thai nghĩa thành phần: thước + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋陵台名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋陵台名。