鵲噪

què zào thước táo

Hán Việt: thước táo · Pinyin: què zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹊鸣声。俗谓喜兆; 指鼓噪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹊鸣声。俗谓喜兆。 2.指鼓噪。

Eng

  • Cihui 鵲噪 quèzào n. <wr.> 1. chattering of magpies 2. auspicious omen