鵲巢

què cháo thước sào

Hán Việt: thước sào · Pinyin: què cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹊的巢穴; 《诗.召南》篇名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹊的巢穴。 2.《诗.召南》篇名。

Eng

  • Cihui 鵲巢 uècháo* n. magpie's nest