鹊巢鸠踞

què cháo jiū jùthước sào cưu cứ

Hán Việt: thước sào cưu cứ · Pinyin: què cháo jiū jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

本喻女子出嫁,住在夫家。后比喻强占别人的房屋、土地、妻室等。同“鹊巢鸠居”。

Cấu tạo: 鵲 (thước) + 巢 (sào) + 鳩 (cưu) + 踞 (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鹊巢鸠居"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹊巢鸠占 · 鵲巢和尚 · 鵲巢鳩佔 · 鹊巢鸠主 · 鹊巢鸠居 · 鹊巢知风 · 鹊巢鸠佔 · 鹊巢鸠据