鵲影 què yǐng · thước ảnh Hán Việt: thước ảnh · Pinyin: què yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 影 (ảnh)Pinyinquè yǐngHán Việtthước ảnhCấu tạo鵲 + 影 · thước + ảnh nghĩa thành phần: thước + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鹊的身影; 忠于爱情的飞鹊﹐传说中为半只镜子所化。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鹊的身影。 2.忠于爱情的飞鹊﹐传说中为半只镜子所化。