鵲斑 què bān · thước ban Hán Việt: thước ban · Pinyin: què bān Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 斑 (ban)Pinyinquè bānHán Việtthước banCấu tạo鵲 + 斑 · thước + ban nghĩa thành phần: thước + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色斑点。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色斑点。