鵲槎 què chá · thước tra Hán Việt: thước tra · Pinyin: què chá Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 槎 (tra)Pinyinquè cháHán Việtthước traCấu tạo鵲 + 槎 · thước + tra nghĩa thành phần: thước + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鹊桥。槎,木筏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鹊桥。槎,木筏。