鵲渡 què dù · thước độ Hán Việt: thước độ · Pinyin: què dù Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 渡 (độ)Pinyinquè dùHán Việtthước độCấu tạo鵲 + 渡 · thước + độ nghĩa thành phần: thước + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由鹊搭成的渡桥。Tân Hoa Tự Điển 1.由鹊搭成的渡桥。