鵲靈 què líng · thước linh Hán Việt: thước linh · Pinyin: què líng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 靈 (linh)Pinyinquè língHán Việtthước linhCấu tạo鵲 + 靈 · thước + linh nghĩa thành phần: thước + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即喜鹊。俗谓喜鹊性灵,能感知喜事,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即喜鹊。俗谓喜鹊性灵,能感知喜事,故称。