鵲爐

què lú thước lô

Hán Việt: thước lô · Pinyin: què lú

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹊垆"。亦作"鹊炉"; 即鹊尾炉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹊垆"。亦作"鹊炉"。 2.即鹊尾炉。