鵲羽

què yǔ thước vũ

Hán Việt: thước vũ · Pinyin: què yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹊之羽毛; 借指用鹊的羽毛做成的扇子; 指喜鹊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹊之羽毛。 2.借指用鹊的羽毛做成的扇子。 3.指喜鹊。