鵲藥 què yào · thước dược Hán Việt: thước dược · Pinyin: què yào Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 藥 (dược)Pinyinquè yàoHán Việtthước dượcCấu tạo鵲 + 藥 · thước + dược nghĩa thành phần: thước + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代名医扁鹊之药。泛指起死回生之药。Tân Hoa Tự Điển 1.古代名医扁鹊之药。泛指起死回生之药。