鵲衣 què yī · thước y Hán Việt: thước y · Pinyin: què yī Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 衣 (y)Pinyinquè yīHán Việtthước yCấu tạo鵲 + 衣 · thước + y nghĩa thành phần: thước + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色衣服。传说中为鬼役所穿,亦指鬼役。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色衣服。传说中为鬼役所穿,亦指鬼役。