鵲角 què jiǎo · thước giác Hán Việt: thước giác · Pinyin: què jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 角 (giác)Pinyinquè jiǎoHán Việtthước giácCấu tạo鵲 + 角 · thước + giác nghĩa thành phần: thước + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹊画弓。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹊画弓。