鵲讖 què chèn · thước sấm Hán Việt: thước sấm · Pinyin: què chèn Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 讖 (sấm)Pinyinquè chènHán Việtthước sấmCấu tạo鵲 + 讖 · thước + sấm nghĩa thành phần: thước + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜兆。Tân Hoa Tự Điển 1.喜兆。