鵲豆 què dòu · thước đậu Hán Việt: thước đậu · Pinyin: què dòu Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 豆 (đậu)Pinyinquè dòuHán Việtthước đậuCấu tạo鵲 + 豆 · thước + đậu nghĩa thành phần: thước + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豆名。与藊豆同种。Tân Hoa Tự Điển 1.豆名。与藊豆同种。