鵲起

què qǐ thước khởi

Hán Việt: thước khởi · Pinyin: què qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见机而作或乘时崛起志在鹊起豹变; 比喻名声勃兴声誉鹊起。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指见机而作或乘时崛起志在鹊起豹变。②比喻名声勃兴声誉鹊起。

Eng

  • Cihui 鵲起 uèqǐ id. <wr.> 1. seize an opportunity to advance 2. gain fame 3. do as one sees fit

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鹘落