鵲返 què fǎn · thước phản Hán Việt: thước phản · Pinyin: què fǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 返 (phản)Pinyinquè fǎnHán Việtthước phảnCấu tạo鵲 + 返 · thước + phản nghĩa thành phần: thước + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹊返鸾回"。