鵲門 què mén · thước môn Hán Việt: thước môn · Pinyin: què mén Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 門 (môn)Pinyinquè ménHán Việtthước mônCấu tạo鵲 + 門 · thước + môn nghĩa thành phần: thước + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扁鹊之门。泛指医家之门。Tân Hoa Tự Điển 1.扁鹊之门。泛指医家之门。