鵲陵 què líng · thước lăng Hán Việt: thước lăng · Pinyin: què líng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 陵 (lăng)Pinyinquè língHán Việtthước lăngCấu tạo鵲 + 陵 · thước + lăng nghĩa thành phần: thước + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹊岸。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹊岸。