鵲音 què yīn · thước âm Hán Việt: thước âm · Pinyin: què yīn Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 音 (âm)Pinyinquè yīnHán Việtthước âmCấu tạo鵲 + 音 · thước + âm nghĩa thành phần: thước + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可喜的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.可喜的消息。