鵬舉

péng jǔ bằng cử

Hán Việt: bằng cử · Pinyin: péng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奋发有为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奋发有为。

Eng

  • Cihui 鵬舉 éngjǔ v. push ahead toward an objective ◆n. another name for Yue Fei