鵬擒

péng qín bằng cầm

Hán Việt: bằng cầm · Pinyin: péng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓飞鸟被捉获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞鸟被捉获。