鵬海 péng hǎi · bằng hải Hán Việt: bằng hải · Pinyin: péng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 海 (hải)Pinyinpéng hǎiHán Việtbằng hảiCấu tạo鵬 + 海 · bằng + hải nghĩa thành phần: bằng + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南溟;南海。鹏高举九天,远适南海,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.南溟;南海。鹏高举九天,远适南海,故称。