鵬遊
bằng du
Hán Việt: bằng du · Pinyin: péng yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹏游"; 像大鹏飞腾。形容书法运笔的雄健; 高远的飞行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹏游"。 2.像大鹏飞腾。形容书法运笔的雄健。 3.高远的飞行。
Hán Việt: bằng du · Pinyin: péng yóu