鵬程

péng chéng bằng trình

Hán Việt: bằng trình · Pinyin: péng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻前程远大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻前程远大。

Eng

  • Cihui 鵬程 éngchéng* n. brilliant future