鵬蝨 péng shī · bằng sắt Hán Việt: bằng sắt · Pinyin: péng shī Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 蝨 (sắt)Pinyinpéng shīHán Việtbằng sắtCấu tạo鵬 + 蝨 · bằng + sắt nghĩa thành phần: bằng + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大鹏与虱子。比喻大小悬殊之二物。Tân Hoa Tự Điển 1.大鹏与虱子。比喻大小悬殊之二物。