鵬路 péng lù · bằng lộ Hán Việt: bằng lộ · Pinyin: péng lù Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 路 (lộ)Pinyinpéng lùHán Việtbằng lộCấu tạo鵬 + 路 · bằng + lộ nghĩa thành phần: bằng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹏飞之路。比喻仕宦之途。Tân Hoa Tự Điển 1.鹏飞之路。比喻仕宦之途。