鵬跡 péng jì · bằng tích Hán Việt: bằng tích · Pinyin: péng jì Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 跡 (tích)Pinyinpéng jìHán Việtbằng tíchCấu tạo鵬 + 跡 · bằng + tích nghĩa thành phần: bằng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言荣耀的经历。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言荣耀的经历。