鵬魚 péng yú · bằng ngư Hán Việt: bằng ngư · Pinyin: péng yú Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 魚 (ngư)Pinyinpéng yúHán Việtbằng ngưCấu tạo鵬 + 魚 · bằng + ngư nghĩa thành phần: bằng + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹏与鱼。比喻人与己。Tân Hoa Tự Điển 1.鹏与鱼。比喻人与己。