鹑褐 thuần hạt Hán Việt: thuần hạt Tổng quan Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 褐 (hạt)Hán Việtthuần hạtCấu tạo鹑 + 褐 · thuần + hạt nghĩa thành phần: thuần + hạt