鹑首 thuần thủ Hán Việt: thuần thủ Tổng quan Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 首 (thủ)Hán Việtthuần thủCấu tạo鹑 + 首 · thuần + thủ nghĩa thành phần: thuần + thủ